1. Động từ nguyên thể + tân ngữ (khẳng định): Call the police!
2. Don’t + động từ nguyên thể (phủ định): Don’t move!
Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, yêu cầu hoặc hướng dẫn ngay lập tức trong tình huống khẩn cấp. Thêm please để lịch sự: Please stay calm. Ngắn gọn, không chủ ngữ, giọng mạnh.
Thử thay động từ hoặc thêm “please” để tạo câu khẩn cấp khác, ví dụ: “Run to the hospital!” hoặc “Please don’t scream.”
English: Yesterday, there was a big emergency on Nguyen Hue Street. A motorbike hit a child. The boy fell and hurt his leg. He started to bleed. People screamed for help. A woman shouted, “Call an ambulance!” A man said, “Don’t move the boy!” Someone dialed 115. The police came in five minutes. They said, “Stay calm.” The ambulance arrived and took the boy to the hospital. The doctor checked him. Luckily, he was safe. Everyone felt under the weather but happy he was okay.
Tiếng Việt: Hôm qua, có tình huống khẩn cấp lớn trên phố Nguyễn Huệ. Một chiếc xe máy đâm vào một cậu bé. Cậu ngã và bị đau ở chân. Cậu bắt đầu chảy máu. Mọi người hét lên xin giúp đỡ. Một phụ nữ hét, “Gọi xe cứu thương!” Một người đàn ông nói, “Đừng di chuyển cậu bé!” Ai đó quay số 115. Cảnh sát đến trong năm phút. Họ nói, “Giữ bình tĩnh.” Xe cứu thương đến và đưa cậu bé đến bệnh viện. Bác sĩ kiểm tra cậu. May mắn thay, cậu an toàn. Mọi người cảm thấy không khỏe nhưng vui vì cậu ổn.
Questions:
Match the English term to its Vietnamese meaning.
Complete the sentences with the correct term from the vocabulary list.